Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Văn phòng UBND tỉnh Trà Vinh 0 3 0 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Trà Vinh 161 50 86 1175 33 2 2 90.9 % 3 % 6.1 %
UBND Huyện Càng Long 269 15 0 1188 1074 51 9 86.9 % 8.4 % 4.7 %
UBND Huyện Châu Thành 305 4 0 3436 3420 285 11 83.8 % 7.7 % 8.5 %
UBND Huyện Cầu Kè 251 25 0 428 399 31 0 90.2 % 2 % 7.8 %
UBND Huyện Tiểu Cần 287 7 0 210 185 4 0 93.5 % 4.3 % 2.2 %
UBND Huyện Trà Cú 246 2 0 2937 2862 299 1 84.6 % 4.9 % 10.5 %
UBND Huyện Cầu Ngang 171 42 68 975 981 207 6 61.4 % 17.4 % 21.2 %
UBND Huyện Duyên Hải 310 33 0 210 154 44 1 53.2 % 18.2 % 28.6 %
UBND Thị Xã Duyên Hải 328 0 0 41 36 10 0 66.7 % 5.6 % 27.7 %
Sở Y tế 98 2 44 631 573 0 4 99.7 % 0.3 % 0 %
Sở Nội Vụ 71 11 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tư Pháp 0 138 1 11 4 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài Chính 28 0 1 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Xây dựng 18 29 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Công thương 7 84 18 4537 4639 1 7 17.8 % 82.2 % 0 %
Sở Giao thông vận tải 83 0 0 228 223 0 5 91 % 9 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 134 0 0 57 38 16 3 55.3 % 2.6 % 42.1 %
Sở Khoa học Công nghệ 49 1 0 2 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 54 2 0 127 125 4 0 75.2 % 21.6 % 3.2 %
Sở Thông Tin Và Truyền Thông 0 36 0 37 37 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 81 39 4 54154 54943 707 6 93.1 % 5.6 % 1.3 %
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 86 0 10 153 149 0 0 98.7 % 1.3 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 152 7 0 699 680 2 3 85.9 % 13.8 % 0.3 %
Thanh tra tỉnh Trà Vinh 18 0 0 33 28 1 1 96.4 % 0 % 3.6 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Trà Vinh 61 22 7 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý khu kinh tế 26 33 4 194 209 0 5 91.9 % 8.1 % 0 %
Văn phòng UBND tỉnh Trà Vinh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Thành phố Trà Vinh
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 50
Mức độ 4: 86
Tiếp nhận: 1175
Giải quyết: 33
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 90.9%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 6.1%
UBND Huyện Càng Long
Mức độ 2: 269
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1188
Giải quyết: 1074
Trễ hạn: 51
Trước hạn: 86.9%
Đúng hạn: 8.4%
Trễ hạn: 4.7%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 305
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3436
Giải quyết: 3420
Trễ hạn: 285
Trước hạn: 83.8%
Đúng hạn: 7.7%
Trễ hạn: 8.3%
UBND Huyện Cầu Kè
Mức độ 2: 251
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 428
Giải quyết: 399
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 90.2%
Đúng hạn: 2%
Trễ hạn: 7.8%
UBND Huyện Tiểu Cần
Mức độ 2: 287
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 210
Giải quyết: 185
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 93.5%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 2.2%
UBND Huyện Trà Cú
Mức độ 2: 246
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2937
Giải quyết: 2862
Trễ hạn: 299
Trước hạn: 84.6%
Đúng hạn: 4.9%
Trễ hạn: 10.4%
UBND Huyện Cầu Ngang
Mức độ 2: 171
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 68
Tiếp nhận: 975
Giải quyết: 981
Trễ hạn: 207
Trước hạn: 61.4%
Đúng hạn: 17.4%
Trễ hạn: 21.1%
UBND Huyện Duyên Hải
Mức độ 2: 310
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 210
Giải quyết: 154
Trễ hạn: 44
Trước hạn: 53.2%
Đúng hạn: 18.2%
Trễ hạn: 28.6%
UBND Thị Xã Duyên Hải
Mức độ 2: 328
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 41
Giải quyết: 36
Trễ hạn: 10
Trước hạn: 66.7%
Đúng hạn: 5.6%
Trễ hạn: 27.8%
Sở Y tế
Mức độ 2: 98
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 44
Tiếp nhận: 631
Giải quyết: 573
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.7%
Đúng hạn: 0.3%
Trễ hạn: 0%
Sở Nội Vụ
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 138
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 11
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 28
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Công thương
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 84
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 4537
Giải quyết: 4639
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 17.8%
Đúng hạn: 82.2%
Trễ hạn: 0%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 83
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 228
Giải quyết: 223
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 91%
Đúng hạn: 9%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 134
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 57
Giải quyết: 38
Trễ hạn: 16
Trước hạn: 55.3%
Đúng hạn: 2.6%
Trễ hạn: 42.1%
Sở Khoa học Công nghệ
Mức độ 2: 49
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 127
Giải quyết: 125
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 75.2%
Đúng hạn: 21.6%
Trễ hạn: 3.2%
Sở Thông Tin Và Truyền Thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 36
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 37
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 81
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 54154
Giải quyết: 54943
Trễ hạn: 707
Trước hạn: 93.1%
Đúng hạn: 5.6%
Trễ hạn: 1.3%
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 86
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 153
Giải quyết: 149
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.7%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 152
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 699
Giải quyết: 680
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 85.9%
Đúng hạn: 13.8%
Trễ hạn: 0.3%
Thanh tra tỉnh Trà Vinh
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 33
Giải quyết: 28
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 96.4%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 3.6%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Trà Vinh
Mức độ 2: 61
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban quản lý khu kinh tế
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 194
Giải quyết: 209
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 91.9%
Đúng hạn: 8.1%
Trễ hạn: 0%