Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Văn phòng UBND tỉnh Trà Vinh 0 3 0 5 3 0 0 0 % 100 % 0 %
UBND Thành phố Trà Vinh 161 50 86 1532 33 2 4 90.9 % 3 % 6.1 %
UBND Huyện Càng Long 269 15 0 2197 1995 165 11 84.3 % 10.3 % 5.4 %
UBND Huyện Châu Thành 304 5 0 4973 4967 646 15 82.5 % 7.1 % 10.4 %
UBND Huyện Cầu Kè 251 25 0 691 631 47 0 90.6 % 2.2 % 7.2 %
UBND Huyện Tiểu Cần 290 7 0 275 253 6 0 94.9 % 3.6 % 1.5 %
UBND Huyện Trà Cú 246 2 0 3582 3468 385 1 84.9 % 5.4 % 9.7 %
UBND Huyện Cầu Ngang 171 42 68 1325 1380 301 10 64.6 % 15.8 % 19.6 %
UBND Huyện Duyên Hải 310 33 0 518 464 103 1 68.8 % 13.6 % 17.6 %
UBND Thị Xã Duyên Hải 328 0 0 55 47 13 0 70.2 % 6.4 % 23.4 %
Sở Y tế 102 2 39 970 939 8 8 98 % 1.5 % 0.5 %
Sở Nội Vụ 71 11 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tư Pháp 0 138 1 7 6 0 8 100 % 0 % 0 %
Sở Tài Chính 28 0 1 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Xây dựng 18 29 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Công thương 8 84 18 5988 6111 1 7 15.2 % 84.7 % 0.1 %
Sở Giao thông vận tải 86 0 0 352 348 1 9 85.3 % 14.7 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 134 0 0 66 37 17 3 54.1 % 2.7 % 43.2 %
Sở Khoa học Công nghệ 49 1 0 2 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 54 2 0 214 210 19 1 58.1 % 34.3 % 7.6 %
Sở Thông Tin Và Truyền Thông 0 36 0 86 84 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 81 39 4 79154 79232 1567 6 92.7 % 5.9 % 1.4 %
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 86 0 10 207 208 1 0 97.6 % 2.4 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 152 7 0 1011 999 6 4 89 % 10.5 % 0.5 %
Thanh tra tỉnh Trà Vinh 18 0 0 43 38 1 1 97.4 % 0 % 2.6 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Trà Vinh 60 21 9 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý khu kinh tế 26 33 4 338 337 6 6 92.6 % 7.1 % 0.3 %
Văn phòng UBND tỉnh Trà Vinh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 3
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 100%
Trễ hạn: 0%
UBND Thành phố Trà Vinh
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 50
Mức độ 4: 86
Tiếp nhận: 1532
Giải quyết: 33
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 90.9%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 6.1%
UBND Huyện Càng Long
Mức độ 2: 269
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2197
Giải quyết: 1995
Trễ hạn: 165
Trước hạn: 84.3%
Đúng hạn: 10.3%
Trễ hạn: 5.4%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 304
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4973
Giải quyết: 4967
Trễ hạn: 646
Trước hạn: 82.5%
Đúng hạn: 7.1%
Trễ hạn: 10.4%
UBND Huyện Cầu Kè
Mức độ 2: 251
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 691
Giải quyết: 631
Trễ hạn: 47
Trước hạn: 90.6%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 7.2%
UBND Huyện Tiểu Cần
Mức độ 2: 290
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 275
Giải quyết: 253
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 94.9%
Đúng hạn: 3.6%
Trễ hạn: 1.5%
UBND Huyện Trà Cú
Mức độ 2: 246
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3582
Giải quyết: 3468
Trễ hạn: 385
Trước hạn: 84.9%
Đúng hạn: 5.4%
Trễ hạn: 9.7%
UBND Huyện Cầu Ngang
Mức độ 2: 171
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 68
Tiếp nhận: 1325
Giải quyết: 1380
Trễ hạn: 301
Trước hạn: 64.6%
Đúng hạn: 15.8%
Trễ hạn: 19.6%
UBND Huyện Duyên Hải
Mức độ 2: 310
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 518
Giải quyết: 464
Trễ hạn: 103
Trước hạn: 68.8%
Đúng hạn: 13.6%
Trễ hạn: 17.6%
UBND Thị Xã Duyên Hải
Mức độ 2: 328
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 47
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 70.2%
Đúng hạn: 6.4%
Trễ hạn: 23.4%
Sở Y tế
Mức độ 2: 102
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 39
Tiếp nhận: 970
Giải quyết: 939
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 98%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 0.5%
Sở Nội Vụ
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 138
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 7
Giải quyết: 6
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 28
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Công thương
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 84
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 5988
Giải quyết: 6111
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 15.2%
Đúng hạn: 84.7%
Trễ hạn: 0.1%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 86
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 352
Giải quyết: 348
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 85.3%
Đúng hạn: 14.7%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 134
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 66
Giải quyết: 37
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 54.1%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 43.2%
Sở Khoa học Công nghệ
Mức độ 2: 49
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 214
Giải quyết: 210
Trễ hạn: 19
Trước hạn: 58.1%
Đúng hạn: 34.3%
Trễ hạn: 7.6%
Sở Thông Tin Và Truyền Thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 36
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 86
Giải quyết: 84
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 81
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 79154
Giải quyết: 79232
Trễ hạn: 1567
Trước hạn: 92.7%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 1.4%
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 86
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 207
Giải quyết: 208
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 97.6%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 152
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1011
Giải quyết: 999
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 89%
Đúng hạn: 10.5%
Trễ hạn: 0.5%
Thanh tra tỉnh Trà Vinh
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 43
Giải quyết: 38
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 97.4%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 2.6%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Trà Vinh
Mức độ 2: 60
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban quản lý khu kinh tế
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 338
Giải quyết: 337
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 92.6%
Đúng hạn: 7.1%
Trễ hạn: 0.3%