Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Văn phòng UBND tỉnh Trà Vinh 0 3 0 3 2 0 0 0 % 100 % 0 %
UBND Thành phố Trà Vinh 161 49 86 1652 33 2 4 90.9 % 3 % 6.1 %
UBND Huyện Càng Long 269 15 0 3029 2758 167 12 85.1 % 8.9 % 6 %
UBND Huyện Châu Thành 304 5 0 6248 6243 612 19 82.5 % 7.6 % 9.9 %
UBND Huyện Cầu Kè 251 25 0 1034 900 69 1 89.9 % 2.4 % 7.7 %
UBND Huyện Tiểu Cần 290 7 0 334 301 5 0 95.3 % 3 % 1.7 %
UBND Huyện Trà Cú 246 2 0 4309 4267 512 1 82.5 % 5.5 % 12 %
UBND Huyện Cầu Ngang 171 42 68 1550 1611 283 10 67.2 % 15.2 % 17.6 %
UBND Huyện Duyên Hải 214 131 0 880 811 115 1 71.6 % 14.2 % 14.2 %
UBND Thị Xã Duyên Hải 328 0 0 67 56 12 0 73.2 % 5.4 % 21.4 %
Sở Y tế 98 2 43 1223 1203 5 8 97.2 % 2.4 % 0.4 %
Sở Nội Vụ 71 11 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tư Pháp 0 138 1 8 8 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài Chính 28 0 1 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Xây dựng 18 29 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Công thương 7 85 18 7739 7885 1 7 14.3 % 85.7 % 0 %
Sở Giao thông vận tải 97 0 0 468 465 0 11 84.5 % 15.5 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 134 0 0 58 37 16 3 54.1 % 2.7 % 43.2 %
Sở Khoa học Công nghệ 49 1 0 8 2 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 54 2 0 307 307 16 1 67.4 % 27.4 % 5.2 %
Sở Thông Tin Và Truyền Thông 0 31 5 138 137 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 88 34 4 98593 98146 1422 8 92.5 % 6.1 % 1.4 %
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 20 28 48 254 253 0 0 97.6 % 2.4 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 152 7 0 1294 1289 5 5 91.3 % 8.3 % 0.4 %
Thanh tra tỉnh Trà Vinh 18 0 0 49 44 1 1 97.7 % 0 % 2.3 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Trà Vinh 31 29 60 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý khu kinh tế 26 33 4 504 502 1 8 93.2 % 6.6 % 0.2 %
Văn phòng UBND tỉnh Trà Vinh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 100%
Trễ hạn: 0%
UBND Thành phố Trà Vinh
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 49
Mức độ 4: 86
Tiếp nhận: 1652
Giải quyết: 33
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 90.9%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 6.1%
UBND Huyện Càng Long
Mức độ 2: 269
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3029
Giải quyết: 2758
Trễ hạn: 167
Trước hạn: 85.1%
Đúng hạn: 8.9%
Trễ hạn: 6%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 304
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6248
Giải quyết: 6243
Trễ hạn: 612
Trước hạn: 82.5%
Đúng hạn: 7.6%
Trễ hạn: 9.9%
UBND Huyện Cầu Kè
Mức độ 2: 251
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1034
Giải quyết: 900
Trễ hạn: 69
Trước hạn: 89.9%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 7.7%
UBND Huyện Tiểu Cần
Mức độ 2: 290
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 334
Giải quyết: 301
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 95.3%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 1.7%
UBND Huyện Trà Cú
Mức độ 2: 246
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4309
Giải quyết: 4267
Trễ hạn: 512
Trước hạn: 82.5%
Đúng hạn: 5.5%
Trễ hạn: 12%
UBND Huyện Cầu Ngang
Mức độ 2: 171
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 68
Tiếp nhận: 1550
Giải quyết: 1611
Trễ hạn: 283
Trước hạn: 67.2%
Đúng hạn: 15.2%
Trễ hạn: 17.6%
UBND Huyện Duyên Hải
Mức độ 2: 214
Mức độ 3: 131
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 880
Giải quyết: 811
Trễ hạn: 115
Trước hạn: 71.6%
Đúng hạn: 14.2%
Trễ hạn: 14.2%
UBND Thị Xã Duyên Hải
Mức độ 2: 328
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 67
Giải quyết: 56
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 73.2%
Đúng hạn: 5.4%
Trễ hạn: 21.4%
Sở Y tế
Mức độ 2: 98
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 1223
Giải quyết: 1203
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 97.2%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0.4%
Sở Nội Vụ
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 138
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 8
Giải quyết: 8
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 28
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Công thương
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 85
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 7739
Giải quyết: 7885
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 14.3%
Đúng hạn: 85.7%
Trễ hạn: 0%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 97
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 468
Giải quyết: 465
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 84.5%
Đúng hạn: 15.5%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 134
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 37
Trễ hạn: 16
Trước hạn: 54.1%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 43.2%
Sở Khoa học Công nghệ
Mức độ 2: 49
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8
Giải quyết: 2
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 307
Giải quyết: 307
Trễ hạn: 16
Trước hạn: 67.4%
Đúng hạn: 27.4%
Trễ hạn: 5.2%
Sở Thông Tin Và Truyền Thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 31
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 138
Giải quyết: 137
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 88
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 98593
Giải quyết: 98146
Trễ hạn: 1422
Trước hạn: 92.5%
Đúng hạn: 6.1%
Trễ hạn: 1.4%
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 254
Giải quyết: 253
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.6%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 152
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1294
Giải quyết: 1289
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 91.3%
Đúng hạn: 8.3%
Trễ hạn: 0.4%
Thanh tra tỉnh Trà Vinh
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 49
Giải quyết: 44
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 97.7%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 2.3%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Trà Vinh
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 60
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban quản lý khu kinh tế
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 504
Giải quyết: 502
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 93.2%
Đúng hạn: 6.6%
Trễ hạn: 0.2%