Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Văn phòng UBND tỉnh Trà Vinh 0 3 0 19 19 19 0 0 100 % 0 %
UBND Thành phố Trà Vinh 154 56 86 3418 2329 1922 458 21 82.5 % 17.5 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Càng Long 169 49 40 2479 2280 2069 271 1 90.8 % 9.3 %
UBND Huyện Châu Thành 216 90 24 4160 3859 3536 356 6 91.6 % 8.4 %
UBND Huyện Cầu Kè 249 101 72 7019 6131 3177 2995 0 51.8 % 48.2 %
UBND Huyện Tiểu Cần 308 73 23 826 403 390 13 0 96.8 % 3.2 %
UBND Huyện Trà Cú 196 49 0 4452 3621 3224 499 4 89 % 11 %
UBND Huyện Cầu Ngang 98 152 160 2291 2187 2160 40 8 98.8 % 1.2 %
UBND Huyện Duyên Hải 196 15 114 333 244 227 19 0 93 % 7 %
UBND Thị Xã Duyên Hải 145 145 134 729 678 665 18 39 98.1 % 1.9 %
Sở Y tế 78 17 50 924 918 918 0 1 100 % 0 %
Sở Nội Vụ 16 39 22 253 229 227 2 1 99.1 % 0.9 %
Sở Tư Pháp 9 118 38 164 155 155 0 0 100 % 0 %
Sở Tài Chính 26 1 5 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Sở Xây dựng 0 38 19 367 362 362 0 0 100 % 0 %
Sở Công thương 32 67 19 8241 8241 8241 0 0 100 % 0 %
Sở Giao thông vận tải 24 20 44 335 334 333 3 23 99.7 % 0.3 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 16 77 4 9 7 6 1 0 85.7 % 14.3 %
Sở Khoa học Công nghệ 15 22 22 21 21 21 0 0 100 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 22 55 202 202 202 0 1 100 % 0 %
Sở Thông Tin Và Truyền Thông 0 2 35 119 119 119 0 1 100 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 10 68 16 91059 79245 78923 600 36 99.6 % 0.4 %
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 2 41 64 414 414 414 0 0 100 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 33 25 32 556 556 556 0 8 100 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 27 34 62 186 186 186 0 9 100 % 0 %
Thanh tra tỉnh Trà Vinh 19 0 0 59 59 59 0 0 100 % 0 %
Ban quản lý khu kinh tế 0 45 3 57 56 56 0 5 100 % 0 %
Công An Tỉnh Trà Vinh 0 8 0 37 36 30 9 2 83.3 % 16.7 %
VNPT TRÀ VINH TEST 0 0 1 77 4 1 3 0 25 % 75 %
Văn phòng UBND tỉnh Trà Vinh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Đã giải quyết: 19
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 19
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thành phố Trà Vinh
Mức độ 2: 154
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 86
Tiếp nhận: 3418
Đã giải quyết: 2329
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1922
Trễ hạn: 458
Đã giải quyết đúng hạn: 82.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 17.5%
Trung tâm Phục vụ hành chính công
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Càng Long
Mức độ 2: 169
Mức độ 3: 49
Mức độ 4: 40
Tiếp nhận: 2479
Đã giải quyết: 2280
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2069
Trễ hạn: 271
Đã giải quyết đúng hạn: 90.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 9.3%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 216
Mức độ 3: 90
Mức độ 4: 24
Tiếp nhận: 4160
Đã giải quyết: 3859
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3536
Trễ hạn: 356
Đã giải quyết đúng hạn: 91.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 8.4%
UBND Huyện Cầu Kè
Mức độ 2: 249
Mức độ 3: 101
Mức độ 4: 72
Tiếp nhận: 7019
Đã giải quyết: 6131
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3177
Trễ hạn: 2995
Đã giải quyết đúng hạn: 51.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 48.2%
UBND Huyện Tiểu Cần
Mức độ 2: 308
Mức độ 3: 73
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 826
Đã giải quyết: 403
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 390
Trễ hạn: 13
Đã giải quyết đúng hạn: 96.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 3.2%
UBND Huyện Trà Cú
Mức độ 2: 196
Mức độ 3: 49
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4452
Đã giải quyết: 3621
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3224
Trễ hạn: 499
Đã giải quyết đúng hạn: 89%
Đã giải quyết trễ hạn: 11%
UBND Huyện Cầu Ngang
Mức độ 2: 98
Mức độ 3: 152
Mức độ 4: 160
Tiếp nhận: 2291
Đã giải quyết: 2187
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2160
Trễ hạn: 40
Đã giải quyết đúng hạn: 98.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.2%
UBND Huyện Duyên Hải
Mức độ 2: 196
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 114
Tiếp nhận: 333
Đã giải quyết: 244
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 227
Trễ hạn: 19
Đã giải quyết đúng hạn: 93%
Đã giải quyết trễ hạn: 7%
UBND Thị Xã Duyên Hải
Mức độ 2: 145
Mức độ 3: 145
Mức độ 4: 134
Tiếp nhận: 729
Đã giải quyết: 678
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 665
Trễ hạn: 18
Đã giải quyết đúng hạn: 98.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.9%
Sở Y tế
Mức độ 2: 78
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 50
Tiếp nhận: 924
Đã giải quyết: 918
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 918
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nội Vụ
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 253
Đã giải quyết: 229
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 227
Trễ hạn: 2
Đã giải quyết đúng hạn: 99.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.9%
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 118
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 164
Đã giải quyết: 155
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 155
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 367
Đã giải quyết: 362
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 362
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Công thương
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 8241
Đã giải quyết: 8241
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 8241
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 44
Tiếp nhận: 335
Đã giải quyết: 334
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 333
Trễ hạn: 3
Đã giải quyết đúng hạn: 99.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.3%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 77
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 9
Đã giải quyết: 7
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 85.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 14.3%
Sở Khoa học Công nghệ
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 21
Đã giải quyết: 21
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 55
Tiếp nhận: 202
Đã giải quyết: 202
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 202
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Thông Tin Và Truyền Thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 35
Tiếp nhận: 119
Đã giải quyết: 119
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 119
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 68
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 91059
Đã giải quyết: 79245
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 78923
Trễ hạn: 600
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.4%
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 64
Tiếp nhận: 414
Đã giải quyết: 414
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 414
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 556
Đã giải quyết: 556
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 556
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 186
Đã giải quyết: 186
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 186
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh Trà Vinh
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 59
Đã giải quyết: 59
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 59
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Ban quản lý khu kinh tế
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 57
Đã giải quyết: 56
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 56
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Công An Tỉnh Trà Vinh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 37
Đã giải quyết: 36
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 30
Trễ hạn: 9
Đã giải quyết đúng hạn: 83.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 16.7%
VNPT TRÀ VINH TEST
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 77
Đã giải quyết: 4
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1
Trễ hạn: 3
Đã giải quyết đúng hạn: 25%
Đã giải quyết trễ hạn: 75%