Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Văn phòng UBND tỉnh Trà Vinh 0 4 0 64 64 63 1 0 98.4 % 1.6 %
UBND Thành phố Trà Vinh 104 124 121 10889 9187 7642 1828 50 83.2 % 16.8 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Càng Long 122 113 47 6972 6571 5724 1144 22 87.1 % 12.9 %
UBND Huyện Châu Thành 103 212 69 8621 7827 6300 1842 118 80.5 % 19.5 %
UBND Huyện Cầu Kè 209 145 70 10149 9213 6624 2760 15 71.9 % 28.1 %
UBND Huyện Tiểu Cần 261 120 29 1665 962 755 215 13 78.5 % 21.5 %
UBND Huyện Trà Cú 171 85 7 9633 7690 6946 923 20 90.3 % 9.7 %
UBND Huyện Cầu Ngang 85 200 163 20593 20468 20255 351 63 99 % 1 %
UBND Huyện Duyên Hải 163 157 113 432 327 278 50 10 85 % 15 %
UBND Thị Xã Duyên Hải 100 202 142 15725 15653 14196 2016 133 90.7 % 9.3 %
Sở Y tế 9 9 122 2322 2240 2232 19 3 99.6 % 0.4 %
Sở Nội Vụ 5 50 29 326 322 322 0 6 100 % 0 %
Sở Tư Pháp 7 76 54 186 177 177 0 0 100 % 0 %
Sở Tài Chính 0 27 5 21 21 21 0 0 100 % 0 %
Sở Xây dựng 0 38 19 544 536 536 0 1 100 % 0 %
Sở Công thương 22 36 60 17640 17588 17588 0 7 100 % 0 %
Sở Giao thông vận tải 20 15 63 634 624 623 2 7 99.8 % 0.2 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 15 1 72 10 6 6 0 0 100 % 0 %
Sở Khoa học Công nghệ 11 7 33 42 41 41 0 0 100 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 2 27 59 534 520 520 0 0 100 % 0 %
Sở Thông Tin Và Truyền Thông 0 0 38 184 183 183 0 0 100 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 2 65 24 176645 170439 166299 5503 848 97.6 % 2.4 %
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 4 41 73 725 714 713 1 0 99.9 % 0.1 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 1 49 57 1003 993 993 0 5 100 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 20 9 94 405 401 401 1 3 100 % 0 %
Thanh tra tỉnh Trà Vinh 19 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Ban quản lý khu kinh tế 2 15 36 245 244 243 1 1 99.6 % 0.4 %
Văn phòng UBND tỉnh Trà Vinh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 64
Đã giải quyết: 64
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 63
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 98.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.6%
UBND Thành phố Trà Vinh
Mức độ 2: 104
Mức độ 3: 124
Mức độ 4: 121
Tiếp nhận: 10889
Đã giải quyết: 9187
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 7642
Trễ hạn: 1828
Đã giải quyết đúng hạn: 83.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 16.8%
Trung tâm Phục vụ hành chính công
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Càng Long
Mức độ 2: 122
Mức độ 3: 113
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 6972
Đã giải quyết: 6571
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 5724
Trễ hạn: 1144
Đã giải quyết đúng hạn: 87.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 12.9%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 103
Mức độ 3: 212
Mức độ 4: 69
Tiếp nhận: 8621
Đã giải quyết: 7827
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6300
Trễ hạn: 1842
Đã giải quyết đúng hạn: 80.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 19.5%
UBND Huyện Cầu Kè
Mức độ 2: 209
Mức độ 3: 145
Mức độ 4: 70
Tiếp nhận: 10149
Đã giải quyết: 9213
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6624
Trễ hạn: 2760
Đã giải quyết đúng hạn: 71.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 28.1%
UBND Huyện Tiểu Cần
Mức độ 2: 261
Mức độ 3: 120
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 1665
Đã giải quyết: 962
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 755
Trễ hạn: 215
Đã giải quyết đúng hạn: 78.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 21.5%
UBND Huyện Trà Cú
Mức độ 2: 171
Mức độ 3: 85
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 9633
Đã giải quyết: 7690
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6946
Trễ hạn: 923
Đã giải quyết đúng hạn: 90.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 9.7%
UBND Huyện Cầu Ngang
Mức độ 2: 85
Mức độ 3: 200
Mức độ 4: 163
Tiếp nhận: 20593
Đã giải quyết: 20468
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 20255
Trễ hạn: 351
Đã giải quyết đúng hạn: 99%
Đã giải quyết trễ hạn: 1%
UBND Huyện Duyên Hải
Mức độ 2: 163
Mức độ 3: 157
Mức độ 4: 113
Tiếp nhận: 432
Đã giải quyết: 327
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 278
Trễ hạn: 50
Đã giải quyết đúng hạn: 85%
Đã giải quyết trễ hạn: 15%
UBND Thị Xã Duyên Hải
Mức độ 2: 100
Mức độ 3: 202
Mức độ 4: 142
Tiếp nhận: 15725
Đã giải quyết: 15653
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 14196
Trễ hạn: 2016
Đã giải quyết đúng hạn: 90.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 9.3%
Sở Y tế
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 122
Tiếp nhận: 2322
Đã giải quyết: 2240
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2232
Trễ hạn: 19
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.4%
Sở Nội Vụ
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 50
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 326
Đã giải quyết: 322
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 322
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 76
Mức độ 4: 54
Tiếp nhận: 186
Đã giải quyết: 177
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 177
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 21
Đã giải quyết: 21
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 544
Đã giải quyết: 536
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 536
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Công thương
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 36
Mức độ 4: 60
Tiếp nhận: 17640
Đã giải quyết: 17588
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 17588
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 63
Tiếp nhận: 634
Đã giải quyết: 624
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 623
Trễ hạn: 2
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 72
Tiếp nhận: 10
Đã giải quyết: 6
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học Công nghệ
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 42
Đã giải quyết: 41
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 41
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 59
Tiếp nhận: 534
Đã giải quyết: 520
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 520
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Thông Tin Và Truyền Thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 184
Đã giải quyết: 183
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 183
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 65
Mức độ 4: 24
Tiếp nhận: 176645
Đã giải quyết: 170439
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 166299
Trễ hạn: 5503
Đã giải quyết đúng hạn: 97.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.4%
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 73
Tiếp nhận: 725
Đã giải quyết: 714
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 713
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 99.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.1%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 49
Mức độ 4: 57
Tiếp nhận: 1003
Đã giải quyết: 993
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 993
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 94
Tiếp nhận: 405
Đã giải quyết: 401
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 401
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh Trà Vinh
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Ban quản lý khu kinh tế
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 36
Tiếp nhận: 245
Đã giải quyết: 244
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 243
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.4%